拼
湮没无闻
HSK4idioms 0 · Lv.1
yānmòwúwén
trôi vào quên lãng; im lặng bặt tăm; đi vào quên lãng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意为名声被埋没,没人知道。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
trôi vào quên lãng; im lặng bặt tăm; đi vào quên lãng
意为名声被埋没,没人知道。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分