WinHSK

溜之大吉

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
liūzhī

chuồn mất; chuồn; biến mất (ý khôi hài)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偷偷地走开;一走了事 (含诙谐意)
义项 idiomsHSK7-9

chuồn mất; chuồn; biến mất (ý khôi hài)

偷偷地走开;一走了事 (含诙谐意)

免费例句

他一看势头不对,转身就从后门溜之大吉。

tā yī kàn shìtóu bù duì, zhuǎnshēn jiù cóng hòumén liū zhī dàjí.

HSK6

Anh ấy thấy tình thế không ổn, liền quay ra cổng sau chuồn mất.

As soon as he saw things were going wrong, he turned and slipped out the back door.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan