WinHSK

溢美之词

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
měizhī

lời tâng bốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. flattering words
  2. inflated praise
义项 idiomsHSK7-9

lời tâng bốc

flattering words

免费例句

我们应该经常自我审视,那些溢美之词当做生活中的点缀即可,不必过分在意。

HSK5

义项 idiomsHSK7-9

lời khen ngợi thổi phồng

inflated praise

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan