拼
滚瓜烂熟
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǔnguālànshú
thuộc làu; thuộc như cháo; thuộc làu như cháo chảy; thuộc lòng; làu làu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容读书或背书流利纯熟
等级
义项 ①idioms≈HSK6
thuộc làu; thuộc như cháo; thuộc làu như cháo chảy; thuộc lòng; làu làu
形容读书或背书流利纯熟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分