拼
满场一致
HSK5idioms 0 · Lv.1
mǎnchǎngyízhì
toàn bộ sân khấu nhất trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整个场合上的一致意见
等级
义项 ①idioms≈HSK5
toàn bộ sân khấu nhất trí
整个场合上的一致意见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
toàn bộ sân khấu nhất trí
toàn bộ sân khấu nhất trí
整个场合上的一致意见