WinHSK

满目琳琅

HSK1idioms
0 · Lv.1
mǎnlínláng

một kiệt tác văn học hoặc một người nào đó có tài năng phi thường (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a literary masterpiece or sb of extraordinary talent (idiom)
  2. lit. to fill one's eyes with glittering jewels
义项 idiomsHSK1

một kiệt tác văn học hoặc một người nào đó có tài năng phi thường (thành ngữ)

a literary masterpiece or sb of extraordinary talent (idiom)

义项 idiomsHSK1

(văn học) lấp đầy đôi mắt của một người bằng những món trang sức lấp lánh

lit. to fill one's eyes with glittering jewels

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan