WinHSK

满脸通红

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mǎnliǎntōnghóng

Đỏ bừng; Đỏ cả mặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她羞得满脸通红。

Tā xiū de mǎnliǎn tōnghóng.

HSK4

Cô ấy xấu hổ đỏ cả mặt.

She blushed with embarrassment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan