WinHSK

滥用职权

HSK7-9n
0 · Lv.1
lànyòngzhíquán

lạm dụng chức quyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不正当行使职务权力
义项 nHSK7-9

lạm dụng chức quyền

不正当行使职务权力

免费例句

他因滥用职权被调查。

Tā yīn lànyòng zhíquán bèi diàochá.

HSK6

Anh ta bị điều tra vì lạm dụng chức quyền.

He is under investigation for abuse of power.

这可是滥用职权。

Zhè kě shì lànyòng zhíquán.

HSK6

Đây là một sự lạm quyền.

This is an abuse of power.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan