拼
滥竽充数
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lànyúchōngshù
dây máu ăn phần; cho có mặt; thêm vào cho đủ đội hình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我只是滥竽充数而已。
wǒ zhǐshì lànyú chōngshù éryǐ.
≈HSK6
Tớ chỉ là thêm vào cho đủ số thôi.
I'm just there to make up the numbers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分