WinHSK

滴水不漏

HSK6idioms
0 · Lv.1
shuǐlòu

cẩn thận; chặt chẽ; trôi chảy; trót lọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容说话、做事十分周密,没有漏洞
义项 idiomsHSK6

cẩn thận; chặt chẽ; trôi chảy; trót lọt

形容说话、做事十分周密,没有漏洞

免费例句

她能言善辩,说出的话滴水不漏。

Tā néngyánshànbiàn, shuō chū de huà dīshuǐbùlòu.

HSK6

Cô ấy ăn nói khéo léo, lời nói không có kẽ hở.

She is eloquent and her words are watertight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan