拼
滴水成冰
HSK6idioms 0 · Lv.1
dīshuǐchéngbīng
lạnh thấu xương; rét căm căm; rét buốt; trời rét cắt da; trời lạnh thấu xương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水一滴下来就冻成冰,形容天气十分寒冷
等级
义项 ①idioms≈HSK6
lạnh thấu xương; rét căm căm; rét buốt; trời rét cắt da; trời lạnh thấu xương
水一滴下来就冻成冰,形容天气十分寒冷
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分