WinHSK

滴滴答答

HSK6onom
0 · Lv.1

tí tách

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

窗外滴滴答答,雨还没有停。

chuāng wài dīdī dādā, yǔ hái méiyǒu tíng.

HSK3

Ngoài cửa sổ mưa rơi tí tách, mưa vẫn chưa tạnh.

It's dripping outside the window; the rain hasn't stopped yet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan