WinHSK

滴漏咖啡

HSK6
0 · Lv.1
lòufēi

cà phê pha phin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cà phê pha phin
义项 HSK6

cà phê pha phin

cà phê pha phin

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan