拼
漂泊异乡
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
piāobóyìxiāng
Lang thang phiêu bạt; Lưu lạc nơi đất khách; sống lang thang ở nơi xa lạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 漂泊:在外漂流,生活不稳定 异乡:陌生的地方,远离故乡
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Lang thang phiêu bạt; Lưu lạc nơi đất khách; sống lang thang ở nơi xa lạ
漂泊:在外漂流,生活不稳定 异乡:陌生的地方,远离故乡
免费例句
漂泊异乡,身为异客。
Piāobó yìxiāng, shēn wéi yìkè.
≈HSK6
Phiêu bạt nơi đất khách, làm thân lữ khách.
Drifting in a foreign land, a stranger far from home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分