拼
演出地点
HSK4n 0 · Lv.1
yǎnchūdìdiǎn
Địa điểm biểu diễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 演出或表演活动进行的具体地点。
等级
义项 ①n≈HSK4
Địa điểm biểu diễn
演出或表演活动进行的具体地点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Địa điểm biểu diễn
Địa điểm biểu diễn
演出或表演活动进行的具体地点。