WinHSK

演员阵容

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎnyuánzhènróng

dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cast (of a movie etc)
  2. lineup of performers
  3. troupe
义项 nHSK7-9

dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.)

cast (of a movie etc)

免费例句

旧版唐国强演的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强大。

HSK6

义项 nHSK7-9

đội hình biểu diễn

lineup of performers

义项 nHSK7-9

đoàn kịch

troupe

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan