拼
漫天飞舞
HSK4n 0 · Lv.1
màntiānfēiwǔ
bay múa khắp trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容雪花、花瓣等在空中飞舞的景象。
等级
义项 ①n≈HSK4
bay múa khắp trời
形容雪花、花瓣等在空中飞舞的景象。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bay múa khắp trời
bay múa khắp trời
形容雪花、花瓣等在空中飞舞的景象。