拼
漫无目的
HSK4idioms 0 · Lv.1
mànwúmùdì
không mục đích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- aimless
- at random
- 发愣的样子
等级
义项 ①idioms≈HSK4
không mục đích
aimless
义项 ②idioms≈HSK4
ngẫu nhiên
at random
义项 ③idioms≈HSK4
xớ rớ
发愣的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分