拼
漫长时间
HSK6n 0 · Lv.1
mànchángshíjiān
dài giằng giặc
漢越
字解构
Phân tích chữ漫mànHSK4tràn ra; tràn长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài时shíHSK1thời gian; lúc; giờ间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分