WinHSK
返回查词
màn
ㄇㄢˋ
HSK4v单字

tràn ra; tràn

not 参见: 漫 道

漢越 man, mạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水过满, 向外流
  2. 全部充实; 达到容量的极点
  3. 不受约束; 随便
  4. 到处都是;遍
  5. 长;远
  6. 表示否定,相当于“不要”

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

tràn ra; tràn

水过满, 向外流

河水漫过了石桥。

Hé shuǐ màn guò le shí qiáo.

HSK5

Nước sông tràn qua cầu đá.

The river water overflowed the stone bridge.

湖水漫进了树林。

Húshuǐ màn jìn le shùlín.

HSK5

Nước hồ tràn vào rừng cây.

The lake water overflowed into the woods.

义项 vHSK4

bao trùm; bao phủ; chứa đầy

全部充实; 达到容量的极点

仓库里堆满了货物。

Cāngkù lǐ duī mǎn le huòwù.

HSK4

Kho chứa đầy hàng hóa.

The warehouse is piled high with goods.

义项 adjHSK4

tùy tiện; tùy ý; tự do; không tập trung; thản nhiên

不受约束; 随便

他工作态度很散漫。

Tā gōngzuò tàidù hěn sǎnmàn.

HSK6

Thái độ làm việc của anh ấy rất tùy tiện.

His work attitude is very slack.

他独自在山中漫游。

tā dú zì zài shān zhōng màn yóu

HSK6

Anh ấy một mình đi dạo trong núi.

He roamed alone in the mountains.

义项 adjHSK4

khắp nơi; khắp

到处都是;遍

义项 adjHSK4

xa xôi; xa tắp; xa tít; dài

长;远

义项 6advHSK4

chớ; đừng

表示否定,相当于“不要”

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️