拼
潜在客户
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánzàikèhù
khách hàng tiềm năng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所谓潜在客户,是指对某类产品(或服务)存在需求且具备购买能力的待开发客户,这类客户与企业存在着销售合作机会。经过企业及销售人员的努力,可以把潜在客户转变为现实客户。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khách hàng tiềm năng
所谓潜在客户,是指对某类产品(或服务)存在需求且具备购买能力的待开发客户,这类客户与企业存在着销售合作机会。经过企业及销售人员的努力,可以把潜在客户转变为现实客户。
免费例句
我们要开发潜在客户。
wǒmen yào kāifā qiánzài kèhù.
≈HSK5
Chúng ta cần khai thác khách hàng tiềm năng.
We need to develop potential customers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分