WinHSK

潮涨潮落

HSK6idioms
0 · Lv.1
cháozhǎngcháoluò

thuỷ triều lên xuống; nước ròng nước lớn (ví với sự việc biến hoá bất thường)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用潮水的涨落比喻事情的起伏变化
义项 idiomsHSK6

thuỷ triều lên xuống; nước ròng nước lớn (ví với sự việc biến hoá bất thường)

用潮水的涨落比喻事情的起伏变化

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan