拼
澳洲坚果
HSK7-9n 0 · Lv.1
àozhōujiānguǒ
Quả hạnh nhân Úc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 另一种坚果,与夏威夷果类似,常用于食品加工。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Quả hạnh nhân Úc
另一种坚果,与夏威夷果类似,常用于食品加工。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quả hạnh nhân Úc
Quả hạnh nhân Úc
另一种坚果,与夏威夷果类似,常用于食品加工。