WinHSK

激励机制

HSK6n
0 · Lv.1
zhì

cơ chế khuyến khích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. incentive mechanism
  2. motivation method
义项 nHSK6

cơ chế khuyến khích

incentive mechanism

义项 nHSK6

phương pháp động lực

motivation method

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan