拼
激发注射
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
jīfāzhùshè
tiêm tăng cường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- booster injection
- booster shot
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
tiêm tăng cường
booster injection
义项 ②phrase≈HSK7-9
bắn tăng cường
booster shot
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分