拼
火灾控制
HSK6v 0 · Lv.1
huǒzāikòngzhì
khống chế hỏa hoạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khống chế hỏa hoạn
等级
义项 ①v≈HSK6
khống chế hỏa hoạn
khống chế hỏa hoạn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khống chế hỏa hoạn
khống chế hỏa hoạn
khống chế hỏa hoạn