拼
火锅底料
HSK5n 0 · Lv.1
huǒguōdǐliào
cốt lẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 火锅中用于充当锅内调味的油料、汤料被统称为火锅底料
等级
义项 ①n≈HSK5
cốt lẩu
火锅中用于充当锅内调味的油料、汤料被统称为火锅底料
免费例句
四川火锅底料以麻辣为主。
Sìchuān huǒguō dǐliào yǐ málà wéi zhǔ.
≈HSK4
Cốt lẩu Tứ Xuyên chủ yếu là vị cay tê.
Sichuan hot pot base is mainly numbing and spicy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分