拼
灯红酒绿
HSK3idioms 0 · Lv.1
dēnghóngjiǔlǜ
xa hoa truỵ lạc; ăn chơi trác táng; cảnh truy hoan hưởng lạc, tiệc rượu phòng hoa; ăn chơi đàng điếm; đèn màu rực rỡ về đêm
red lanterns and green wine— scene of feasting and pleasure-seeking night scene of colour and bustle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容寻欢作乐的腐化生活也形容都市或娱乐场所夜晚的繁华景象
等级
义项 ①idioms≈HSK3
xa hoa truỵ lạc; ăn chơi trác táng; cảnh truy hoan hưởng lạc, tiệc rượu phòng hoa; ăn chơi đàng điếm; đèn màu rực rỡ về đêm
形容寻欢作乐的腐化生活也形容都市或娱乐场所夜晚的繁华景象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分