拼
灵魂人物
HSK7-9n 0 · Lv.1
línghúnrénwù
nhân vật quan trọng
漢越
字解构
Phân tích chữ灵língHSK5linh hồn魂húnHSK7-9linh hồn; hồn; vía人rénHSK1người, con người, nhân tài物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分