拼
灵魂出窍
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
línghúnchūqiào
linh hồn rời khỏi cơ thể
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容非常震惊或超脱于现实的状态。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
linh hồn rời khỏi cơ thể
形容非常震惊或超脱于现实的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
linh hồn rời khỏi cơ thể
linh hồn rời khỏi cơ thể
形容非常震惊或超脱于现实的状态。