拼
灵魂深处
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
línghúnshēnchù
tận sâu trong linh hồn
漢越
字解构
Phân tích chữ灵língHSK5linh hồn魂húnHSK7-9linh hồn; hồn; vía深shēnHSK4sâu; thẳm处chǔ多音HSK5ở; ở nhà / sống; ăn ở; ứng xử; cư xử
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分