拼
灿若朝阳
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cànruòcháoyáng
rực rỡ như ánh ban mai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她露出了灿若朝阳的微笑。
Tā lù chū le càn ruò zhāoyáng de wēixiào.
≈HSK6
Cô ấy nở nụ cười rực rỡ như ánh ban mai.
She gave a smile as bright as the morning sun.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分