拼
炒青绿茶
HSK5n 0 · Lv.1
chǎoqīnglǜchá
lục trà sao khô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lục trà sao khô
等级
义项 ①n≈HSK5
lục trà sao khô
lục trà sao khô
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lục trà sao khô
lục trà sao khô
lục trà sao khô