拼
烈日当头
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lièrìdāngtóu
nắng vỡ đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烈日当头:小说名
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nắng vỡ đầu
烈日当头:小说名
免费例句
中午,烈日当头,阴影变成了蓝色。
Zhōngwǔ, lièrì dāngtóu, yīnyǐng biàn chéng le lán sè.
≈HSK5
Buổi trưa nắng gắt, bóng râm chuyển sang màu xanh lam.
At noon, with the scorching sun overhead, the shadows turned blue.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分