WinHSK

烟熏火燎

HSK1idioms
0 · Lv.1
yānxūnhuǒliǎo

bị cháy khét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容烟雾和火焰很大
义项 idiomsHSK1

bị cháy khét

形容烟雾和火焰很大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan