WinHSK

烟花柳巷

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yānhuāliǔxiàng

Đường hoa và liễu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容繁华、热闹的地方。
义项 idiomsHSK7-9

Đường hoa và liễu

形容繁华、热闹的地方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan