WinHSK

烟花粉黛

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yānhuāfěndài

hình thức văn học hoặc sân khấu ở Đường, Tống và Nguyên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan
  2. lovemaking
  3. prostitute
  4. woman
义项 idiomsHSK7-9

hình thức văn học hoặc sân khấu ở Đường, Tống và Nguyên

literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan

义项 idiomsHSK7-9

làm tình

lovemaking

义项 idiomsHSK7-9

gái điếm

prostitute

义项 idiomsHSK7-9

người đàn bà

woman

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan