拼
烤肉米线
HSK5n 0 · Lv.1
kǎoròumǐxiàn
bún chả; bún thịt nướng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这家烤肉米线很有特色。
Zhè jiā kǎoròu mǐxiàn hěn yǒu tèsè.
≈HSK4
Quán bún chả này rất đặc sắc.
This grilled meat rice noodle shop is very distinctive.
妈妈做的烤肉米线超棒。
Māma zuò de kǎoròu mǐxiàn chāo bàng.
≈HSK4
Bún thịt nướng mẹ làm ngon tuyệt.
The grilled pork rice noodles my mom makes are amazing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分