拼
烦躁不堪
HSK7-9v 0 · Lv.1
fánzàobùkān
bực bội không chịu nổi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
自从分手以后,他心情一直烦躁不堪。
Zìcóng fēnshǒu yǐhòu, tā xīnqíng yìzhí fánzào bùkān.
≈HSK5
Kể từ sau khi chia tay, anh ấy luôn bồn chồn bực bội.
Since the breakup, he has been extremely irritable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分