WinHSK

烫手山芋

HSK6n
0 · Lv.1
tàngshǒushān

khoai tây nóng (vấn đề, rắc rối, nhức nhối)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

恐怕不太好办,那是个烫手山芋。

Kǒngpà bú tài hǎo bàn, nà shì ge tàngshǒu shānyù.

HSK6

Đó là một vấn đề rắc rối mà tôi e rằng không dễ xử lý.

I'm afraid it's not easy to handle; that's a hot potato.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan