拼
热岛效应
HSK6n 0 · Lv.1
rèdǎoxiàoyìng
hiệu ứng đảo nhiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 城市区域气温上升的现象。
等级
义项 ①n≈HSK6
hiệu ứng đảo nhiệt
城市区域气温上升的现象。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiệu ứng đảo nhiệt
hiệu ứng đảo nhiệt
城市区域气温上升的现象。