WinHSK

热带地区

HSK7-9n
0 · Lv.1
dài

khu vực nhiệt đới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 位于地球热带区域的地区
义项 nHSK7-9

khu vực nhiệt đới

位于地球热带区域的地区

免费例句

甜瓜生长在热带地区。

Tiánguā shēngzhǎng zài rèdài dìqū.

HSK4

Cây dưa lưới phát triển ở khu vực nhiệt đới.

Melons grow in tropical regions.

因此,为了兼取两地的好处,候鸟形成了夏天在温带地区繁殖,冬天在热带地区过冬的生活习惯。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan