WinHSK

热带气候

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàihòu

khí hậu nhiệt đới

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

巴拿马属于热带气候。

Bānámǎ shǔyú rèdài qìhòu.

HSK4

Cộng hoà Panama thuộc khí hậu nhiệt đới.

Panama has a tropical climate.

我喜欢热带气候。

Wǒ xǐhuān rèdài qìhòu.

HSK4

Tôi thích khí hậu nhiệt đới.

I like tropical climates.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan