拼
热情洋溢
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rèqíngyángyì
tràn đầy nhiệt huyết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容表现出极大的热情和兴奋。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tràn đầy nhiệt huyết
形容表现出极大的热情和兴奋。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tràn đầy nhiệt huyết
tràn đầy nhiệt huyết
形容表现出极大的热情和兴奋。