WinHSK

热气腾腾

HSK7-9nidioms
0 · Lv.1
téngténg

hơi nóng bốc lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常热,热气不断冒出来。
义项 nidiomsHSK7-9

hơi nóng bốc lên

形容非常热,热气不断冒出来。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan