拼
热血沸腾
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rèxuèfèiténg
bị đuổi việc (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be fired up (idiom)
- to have one's blood racing
- (情绪、语调等) 激动昂扬
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bị đuổi việc (thành ngữ)
to be fired up (idiom)
免费例句
吃完后,他立刻觉得热血沸腾,力气倍增。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK7-9
để có một cuộc đua máu của một người
to have one's blood racing
义项 ③idioms≈HSK7-9
hăng máu
(情绪、语调等) 激动昂扬
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分