拼
烹调工具
HSK7-9n 0 · Lv.1
pēngtiáogōngjù
Dụng cụ nấu ăn; công cụ chế biến thực phẩm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于烹饪和准备食物的工具。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Dụng cụ nấu ăn; công cụ chế biến thực phẩm
用于烹饪和准备食物的工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分