WinHSK

焚书坑儒

HSK7-9n
0 · Lv.1
fénshūkēng

đốt sách chôn người tài; đốt sách chôn nho

BC)]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指秦始皇焚烧典籍、坑杀儒生之事亦作"燔书坑儒"
义项 nHSK7-9

đốt sách chôn người tài; đốt sách chôn nho

指秦始皇焚烧典籍、坑杀儒生之事亦作"燔书坑儒"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan