拼
煕煕攘攘
HSK1adj 0 · Lv.1
xīxīrǎngrǎng
rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; người qua kẻ lại đông đúc náo nhiệt (qua lại)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人来人往,非常热闹
等级
义项 ①adj≈HSK1
rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; người qua kẻ lại đông đúc náo nhiệt (qua lại)
形容人来人往,非常热闹
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分