拼
煞费心机
HSK4n 0 · Lv.1
shàfèixīnjī
dốc hết tấm tư; hao tâm tổn trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dốc hết tấm tư; hao tâm tổn trí
等级
义项 ①n≈HSK4
dốc hết tấm tư; hao tâm tổn trí
dốc hết tấm tư; hao tâm tổn trí
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分